Loading

PHÂN BIỆT THÉP HỢP KIM VÀ THÉP CARBON

Thứ hai - 27/10/2025 21:36
Dây thép carbon là hợp kim của sắt và carbon là chính, nhưng thuật ngữ thép hợp kim thường chỉ dùng để chỉ các loại thép có chứa thêm các nguyên tố khác – như vanadium, molypden, chromium, mangan và niken,… – với số lượng đủ để thay đổi tính chất của thép cơ bản. Nói chung, thép hợp kim là thép được hợp kim hóa với nhiều nguyên tố với tổng lượng từ 1,0% đến 50% trọng lượng để cải thiện tính chất cơ học của nó.

Vậy sự khác biệt giữa thép carbon và thép hợp kim là gì?
Hình ảnh thép carbon
Hình ảnh thép carbon
🔹 1. Thép carbon (Carbon steel)
➤ Khái niệm: Thép carbon là loại thép trong đó cacbon (C) là nguyên tố hợp kim chính, còn các nguyên tố khác chỉ tồn tại ở lượng rất nhỏ (Mn, Si, P, S…).
➤ Thành phần:
• Cacbon (C): 0.02% – 2.14%
• Mangan (Mn): ≤ 1.65%
• Silic (Si): ≤ 0.6%
 • Crom (Cr), Niken (Ni), Molypden (Mo): rất thấp, gần như không có

➤Phân loại theo hàm lượng C: 
Loại thép
HàmlượngC(%)            
Đặc điểm Ứng dụng
Thép carbon thấp (thép mềm)
 
<0.25 Dẻo, dễ hàn, ít cứng            Làm tấm, ống, kết cấu, bulong
Thép carbon trung bình 0.25-0.6 Cứng hơn, chịu tải tốt Làm trục, bánh răng, lò xo đơn giản
Thép carbon cao 0.6-2.0 Rất cứng, giòn, khó hàn Dao, khuôn, dây đàn, lò xo độ cứng cao

🔹 2. Thép hợp kim (Alloy steel)

➤ Khái niệm:

Là thép có thêm một hoặc nhiều nguyên tố hợp kim (ngoài cacbon) như Cr, Ni, Mo, V, W, Ti, Mn… để cải thiện cơ tính và tính năng đặc biệt (chống gỉ, chịu nhiệt, độ bền cao, đàn hồi tốt…).

➤Phân loại theo hàm lượng nguyên tố hợp kim:
Loại thép Tổng % nguyên tố hợp kim Đặc điểm
Thép hợp kim thấp <5% Phổ biến nhất, cơ tính cao hơn thép carbon , dễ gia công
Thép hợp kim trung bình 5-10% Chịu mài mòn, chịu nhiệt, độ cứng cao
Thép hợp kim cao >10% Có tính năng đặc biệt( chống gỉ, chống ăn mòn, chịu nhiệt, từ tính,...)

➤Một số nhóm thép hợp kim thông dụng:
Nhóm thép Nguyên tố chính Ứng dụng
Thép Cr-Mo Crom, Molypden Làm trục, bánh răng, chi tiết máy chịu tải cao
Thép không gỉ     ( Inox) Cr >=12%, có thể thêm Ni Dụng cụ y tế, thực phẩm, trang trí
Thép dụng cụ (Tool steel) W, V, Mo Khuôn, dao, dụng cụ cắt gọt
Thép lò xo (Spring Steel) Si, Mn, Cr, V Chế tạo lò xo, tấm đàn hồi
Thép chịu nhiệt Cr, Ni, Mo Tuabin, ống lò hơi, thiết bị nhiệt điện

🔸 3. So sánh nhanh:
 

Tiêu  chí               
Thép carbon Thép hợp kim
Thành phần Chủ yếu Fe+C Fe+C+ nhiều yếu tố hợp kim khác
Giá thành Rẻ hơn Đắt hơn
Cơ tính Cứng và bền ở mức trung bình Có thể điều chỉnh linh hoạt (cứng, dẻo, chịu nhiệt, chống gỉ,...)
Gia công Dễ gia công, hàn tốt Một số loại khó gia công hơn
Ứng dụng Kết cấu, xây dựng, chi tiết đơn giản Dụng cụ, máy móc, ngành công nghiệp đặc biệt

Tác giả: Quản Trị

NHẬN TƯ VẤN, BÁO GIÁ? LIÊN HỆ NGAY
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây